hòm phiếu

Học thuật
Thân thiện
hòm phiếu

Một cụ già bỏ lá phiếu vào hòm phiếu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồ vật dùng để đựng phiếu bầu cử: Một thùng, hộp thường làm bằng kim loại hoặc gỗ, khe hẹp để cử tri bỏ phiếu vào, đảm bảo tính mật an toàn cho phiếu.
    • Biểu tượng của quá trình bầu cử dân chủ: Vật dụng đại diện cho nghi thức sự thiêng liêng của việc bỏ phiếu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Sau khi ghi phiếu, cử tri bỏ phiếu vào hòm phiếu. (Sau khi đánh dấu vào phiếu, cử tri bỏ phiếu đã gấp vào thùng phiếu.)
    • Các hòm phiếu được niêm phong cẩn thận trước khi đưa đến các điểm bỏ phiếu. (Các thùng phiếu được đóng kín dán tem bảo mật trước khi vận chuyển đến địa điểm bầu cử.)
    • Việc kiểm phiếu được tiến hành ngay tại phòng bỏ phiếu sau khi mở hòm phiếu. (Quá trình đếm phiếu được thực hiện ngay tại điểm bầu cử sau khi mở niêm phong thùng phiếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đến hòm phiếu": chỉ hành động đi bỏ phiếu, thực hiện quyền công dân.
    • Ngày mai, toàn dân sẽ đến hòm phiếu để lựa chọn người đại diện cho mình. (Ngày mai, mọi công dân sẽ đi bỏ phiếu để bầu ra những người đại diện.)
  • "tiếng phiếu rơi vào hòm phiếu": hình ảnh ẩn dụ nhấn mạnh sự yên tĩnh, trang nghiêm ý nghĩa của hành động bỏ phiếu.
Biến thể từ gần giống
  • Thùng phiếu: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ vật dụng đựng phiếu bầu. Cách gọi này cũng rất phổ biến.
  • Hòm thư: Hộp để nhận thư tín, hình dáng tương tự nhưng công dụng khác (không phải từ đồng nghĩa).
  • Urne: Từ tiếng Pháp, có nghĩa tương đương với "hòm phiếu".
Từ đồng nghĩa
  • Thùng phiếu: Vật đựng phiếu bầu.
  • Hộp phiếu: Cách gọi khác của thùng phiếu.
Các cụm từ liên quan
  • Bỏ phiếu vào hòm phiếu: hành động cụ thể của cử tri.
    • Cử tri lần lượt bỏ phiếu vào hòm phiếu một cách trật tự. (Cử tri lần lượt thực hiện việc bỏ phiếu đã chọn vào thùng một cách trật tự.)
  • Mở hòm phiếu: hành động bắt đầu kiểm phiếu.
    • Sau khi kết thúc thời gian bỏ phiếu, tổ bầu cử sẽ tiến hành mở hòm phiếu. (Sau khi hết giờ bầu cử, ban kiểm phiếu sẽ mở niêm phong thùng phiếu để đếm.)
Thành ngữ liên quan
  • Đảng, lòng Dân gặp nhauhòm phiếu": Thành ngữ nhấn mạnh sự thống nhất giữa đường lối của Đảng nguyện vọng của nhân dân, được thể hiện thông qua kết quả bầu cử dân chủ.
hòm phiếu

Một cụ già bỏ lá phiếu vào hòm phiếu.

  1. Thùng đựng phiếu bầu cử.